Thông số chung:
Trọng lượng bản thân : 4595 kG
Phân bố : - Cầu trước : 2265 kG
- Cầu sau : 2330 kG
Tải trọng cho phép chở : 8200 kG
Số người cho phép chở : 3 người
Trọng lượng toàn bộ : 12990 kG
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 8900 x 2220 x 3300 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :6960 x 2050 x 730/2050 mm
Khoảng cách trục : 5210 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1680/1650 mm
Số trục : 2
Công thức bánh xe :

4 x 2
Loại nhiên liệu :

Diesel
Động cơ :


Nhãn hiệu động cơ:

4HK1-TC
Loại động cơ:

4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích :

5193 cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

129 kW/ 2600 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/---/---/---
Lốp trước / sau:

8.25 - 20 /8.25 - 20
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén
Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén
Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên bánh xe trục 2 /Tự hãm
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
--